Lữ Hậu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên hiệu của một nhân vật lịch sử: "Lữ Hậu" tên hiệu của Lữ Trĩ, vợ của Hán Cao Tổ Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán trong lịch sử Trung Quốc. nổi tiếng một nhân vật quyền lực, từng nhiếp chính sau khi Hán Cao Tổ qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sau khi Hán Cao Tổ băng hà, Lữ Hậu nắm quyền nhiếp chính.
    • Lữ Hậu được sử sách ghi lại một người phụ nữ quyết đoán đôi khi tàn nhẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ Lữ Hậu chuyên quyền": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử sau khi Hán Cao Tổ mất, quyền lực triều đình nằm trong tay Lữ Hậu gia tộc họ Lữ.
    • Thời kỳ Lữ Hậu chuyên quyền một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử nhà Hán.
Biến thể từ gần giống
  • Lữ Thái Hậu: cách gọi tôn kính hơn, thường dùng trong văn chương hoặc sử sách chính thống.
  • Lữ Trĩ: tên thật của Lữ Hậu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiếp chính thái hậu: danh từ chung chỉ người phụ nữ (thường mẹ hoặc vợ vua) thay mặt vua nhỏ tuổi nắm quyền điều hành triều chính.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "Lữ Hậu" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi bàn luận về lịch sử Trung Quốc cổ đại. Đây một danh từ riêng, không dùng trong ngữ cảnh đời thường hiện đại.
  1. vợ Hán Cao Tổ mất, Lữ Hậu tư thông với Dị Ki (Thẩm Tự ) cho Tự làm tả thừa tướng để tiện bề chung chạ

Từ chứa "Lữ Hậu"